Thông tin nhanh về sản phẩm
| NS40ZAL | 12V-35Ah (20HR) | Japan Industrial Standards: 34B19L | |||
| Công suất danh định (Normal capacity) |
20 Hour Rate (HR) | 1.75A to 10.50V | 35Ah | |
| 5 Hour Rate (HR) | 5.6A to 10.2V | 28Ah | ||
| CCA | 240A | |||
| Storage Capacity | RC, 25A duration time: 38 Min (phút) | |||
| Trọng lượng | Khô: 6.82 kg | Nước: Kg | ||
| Kích thước | Dài 195 x Rộng 127 x Cao 200, Tổng cao 222 (±2) (mm) | |||
| Điện cực | Type B Terminal (cực nhỏ) – xem hình | |||
|
Chất liệu vỏ, nắp
|
Nhựa PP | |||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 06 tháng | ||
| ỨNG DỤNG | DÙNG ĐỂ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ XE, MÁY PHÁT | |||













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.